broad awake

/brɔd əˈweɪk/
Tính từ
  1. tỉnh táo
    wide awake
    1874, Marcus Clarke, For the Term of His Natural Life Chapter VII The felon Rufus Dawes had stretched himself in his bunk and tried to sleep. But though he was tired and sore, and his head felt like lead, he could not but keep broad awake.
    1874, Marcus Clarke, Về thời hạn sống tự nhiên của ông Chương VII Tên tội phạm Rufus Dawes đã nằm dài trên giường và cố gắng ngủ. Nhưng dù mệt mỏi và đau nhức, đầu nặng như chì, anh vẫn không thể không tỉnh táo.

Chưa có góp ý cho “broad awake”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “broad awake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish